Grand i10 2021

Grand i10 2021

Kích hoạt một tôi mới
Dự toán chi phí
Santa Fe

Santa Fe

BỨT PHÁ TIÊN PHONG
Dự toán chi phí

SantaFe 2.4 XĂNG

SantaFe 2.4 XĂNG 01 VNĐ

SantaFe 2.2 DẦU

SantaFe 2.2 DẦU 01 VNĐ

SantaFe 2.4 XĂNG ĐẶC BIỆT

SantaFe 2.4 XĂNG ĐẶC BIỆT 01 VNĐ

SantaFe 2.2 DẦU ĐẶC BIỆT

SantaFe 2.2 DẦU ĐẶC BIỆT 01 VNĐ

SantaFe 2.4 XĂNG CAO CẤP

SantaFe 2.4 XĂNG CAO CẤP 01 VNĐ

SantaFe 2.2 DẦU CAO CẤP

SantaFe 2.2 DẦU CAO CẤP 01 VNĐ
Kona

Kona

Chọn phong cách, sống đam mê
Dự toán chi phí
Hyundai Elantra

Hyundai Elantra

Tăng tốc tới tương lai
Dự toán chi phí
Hyundai Accent

Hyundai Accent

Kiến tạo lối đi riêng
Dự toán chi phí
Hyundai Tucson

Hyundai Tucson

Đánh thức mọi giác quan
Dự toán chi phí
Grand i10 sedan 2020

Grand i10 sedan 2020

Nhấn nút khởi động cuộc sống mới
Dự toán chi phí

Grand i10 1.2 MT Sedan/Base - CD

4 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa điều khiển từ xa. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 1.197cc 406.245.000 VNĐ

Grand i10 1.2 MT Sedan - Model 2017 - AVN

5 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số tự động 4 cấp. Động cơ xăng, dung tích 1.197 cc 450.975.000 VNĐ

Grand i10 1.2 AT Sedan -Model 2016 - AVN

5 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số tự động 4 cấp. Động cơ xăng, dung tích 1.197 cc 491.400.000 VNĐ

Grand i10 1.2 MT Sedan/Base (No CD)

4 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa điều khiển từ xa. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 1.197cc 402.150.000 VNĐ
Porter(H-100)

Porter(H-100)

Ngôi sao dòng tải nhẹ
Dự toán chi phí

H100 T2-D - Thùng lửng

Hyundai H100 - Máy dầu 2.6 T2-D Thùng lửng 337.840.000 VNĐ

H100 H100 T2-D - Thùng kín inox

Hyundai H100 - Máy dầu 2.6 T2-D Thùng kín inox 351.230.000 VNĐ

H100 T2-D - Thùng composit

Hyundai H100 - Máy dầu 2.6 T2-D Thùng Composit 353.290.000 VNĐ

H100 T2-D - Thùng mui bạt

Hyundai H100 - Máy dầu 2.6 T2-D Thùng mui bạt 346.080.000 VNĐ

H100 T2-G - Thùng lửng

Hyundai H100 - Máy dầu 2.6 T2-G Thùng lửng 357.719.000 VNĐ

H100 T2-G - Thùng kín inox

Hyundai H100 - Máy dầu 2.6 T2-G Thùng kín inox 371.109.000 VNĐ

H100 T2-G - Thùng composit

Hyundai H100 - Máy dầu 2.6 T2-G Thùng composit 373.169.000 VNĐ

H100 T2-G - Thùng mui bạt

Hyundai H100 - Máy dầu 2.6 T2-G Thùng mui bạt 365.959.000 VNĐ

H100 A2 - Thùng lửng

Hyundai H100 - Máy dầu 2.5 A2 Thùng lửng 411.176.000 VNĐ

H100 A2 - Thùng kín inox

Hyundai H100 - Máy dầu 2.5 A2 Thùng kín inox 423.845.000 VNĐ

H100 A2 - Thùng composit

Hyundai H100 - Máy dầu 2.5 A2 Thùng composit 426.626.000 VNĐ

H100 A2 - Thùng mui bạt

Hyundai H100 - Máy dầu 2.5 A2 Thùng mui bạt 419.416.000 VNĐ
Starex (H1)

Starex (H1)

Đối tác kinh doanh đáng tin cậy
Dự toán chi phí

Starex 2.4 M/T 6 chỗ

6 chỗ ngồi -tải van. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 2.359cc 770.400.000 VNĐ

Starex 2.5 M/T 6 chỗ

6 chỗ ngồi -tải van. Số sàn 5 cấp. Động cơ dầu, dung tích 2.476 cc 800.300.000 VNĐ
Starex chở tiền

Starex chở tiền

Xe chở tiền

Starex 2.4 M/T 9 chỗ (máy xăng)

9 chỗ ngồi Số sàn 5 cấp động cơ xăng, dung tích 2.359cc 879.400.000 VNĐ

Starex 2.5 M/T 9 chỗ (máy dầu)

9 chỗ ngồi Số sàn 5 cấp động cơ dầu, dung tích 2.476 cc 975.030.000 VNĐ
Starex cứu thương

Starex cứu thương

Starex cứu thương
Dự toán chi phí

Starex Cứu thương 2.4 M/T (máy xăng)

Xe cứu thương - 6 chỗ ngồi. Cáng chính, cáng phụ, đèn, còi, bình oxy 20l. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 2.359cc 655.000.000 VNĐ

Starex Cứu thương 2.5 M/T (máy dầu)

Xe cứu thương - 6 chỗ ngồi. Cáng chính, cáng phụ, đèn, còi, bình oxy 20l. Số sàn 5 cấp. Động cơ dầu, dung tích 2.476 cc 685.000.000 VNĐ
Xe khách đô thành

Xe khách đô thành

Xe khách hyundai Đô Thành ghế 3-1
Dự toán chi phí